Trên dải đất xứ Nghệ nổi tiếng với gió Lào, cát trắng, cao nguyên Phủ Quỳ ở Nghĩa Đàn (Nghệ An) mang một sắc thái riêng với những vùng đất đỏ bazan hình thành từ dấu tích hoạt động núi lửa.
Thế nhưng, lợi thế về thổ nhưỡng không đồng nghĩa với điều kiện chăn nuôi thuận lợi. Cái nóng của "chảo lửa" miền Trung vào những ngày hè, cùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, lắm mưa, nhiều bão, từng khiến giấc mơ về những trang trại bò sữa trở nên viển vông, bởi bò sữa có nguồn gốc từ các vùng khí hậu ôn đới và đòi hỏi điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng phù hợp để duy trì năng suất cao.
Tuy nhiên, câu chuyện đã thay đổi khi Tập đoàn TH quyết định đầu tư dự án chăn nuôi bò sữa tập trung ứng dụng công nghệ cao, vận hành theo quy trình khép kín vào năm 2009.
Bằng việc tiếp nhận công nghệ từ Israel, New Zealand, Mỹ, kết hợp với đàn bò giống thuần chủng HF, doanh nghiệp từng bước xây dựng tổ hợp trang trại quy mô lớn, đồng bộ các khâu từ chăn nuôi, cung ứng thức ăn đến quản lý đàn bò và kiểm soát chất lượng sữa.
Thành quả của dự án không chỉ là sự hình thành một tổ hợp sản xuất sữa quy mô lớn, góp phần thúc đẩy thị trường sữa tươi trong nước phát triển theo hướng chú trọng nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, mà còn đưa Nghĩa Đàn trở thành một trong những địa bàn sản xuất sữa trọng điểm của Việt Nam.
Song với nhà sáng lập tập đoàn - bà Thái Hương, Nghĩa Đàn không phải điểm dừng cuối cùng. Khi đã xây dựng được nền tảng sản xuất trong nước, một câu hỏi lớn hơn được đặt ra: doanh nghiệp Việt Nam cần những điều kiện và năng lực gì để đưa thương hiệu của mình tham gia sâu hơn vào thị trường nông nghiệp toàn cầu?
Từ câu hỏi đó, TH lựa chọn một hướng đi đòi hỏi nguồn lực lớn và tầm nhìn dài hạn: đưa mô hình sản xuất, công nghệ nông nghiệp và kinh nghiệm quản trị ra những thị trường có truyền thống chăn nuôi bò sữa lâu đời, đồng thời tìm kiếm cơ hội mở rộng đầu ra cho sản phẩm Việt Nam.
Năm 2016, Tập đoàn TH chính thức khởi công Tổ hợp chăn nuôi bò sữa và chế biến sữa công nghệ cao trị giá 2,7 tỷ USD tại Liên bang Nga. Đây là dự án có quy mô vốn lớn nhất của một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đầu tư sang xứ sở bạch dương từ trước đến nay, đồng thời đánh dấu bước đi đáng chú ý của doanh nghiệp Việt trong lĩnh vực nông nghiệp tại thị trường nước ngoài.
Thời điểm TH hiện diện tại Nga, quốc gia này đang chịu các lệnh cấm vận kinh tế từ phương Tây, khiến nguồn cung nhập khẩu bị gián đoạn, trong khi sản lượng và quy mô đàn bò sữa trong nước chưa đủ để nhanh chóng bù đắp khoảng trống thị trường. Đã có thời điểm, Nga thiếu hụt đến khoảng 40% lượng sữa và các sản phẩm từ sữa.
Bà Thái Hương từng chia sẻ rằng, khi nước Nga gặp khó khăn vì các lệnh trừng phạt, đó cũng là thời điểm mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia thị trường.
Cơ hội ấy đến từ sự kết hợp giữa nhu cầu thực tế của nước sở tại và năng lực mà TH đã tích lũy được. Nga có quỹ đất rộng lớn, điều kiện phát triển nông nghiệp tại nhiều khu vực thuận lợi; trong khi TH có công nghệ, kinh nghiệm tổ chức sản xuất và vận hành trang trại quy mô lớn đã được triển khai tại Việt Nam.
Với cách tiếp cận này, doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mà còn hướng tới khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, phát triển sản xuất tại chỗ và góp phần đáp ứng nhu cầu về sữa của thị trường Nga.
Tại tỉnh Moscow và vùng Kaluga, những diện tích đất từng bị bỏ hoang trong thời gian dài được đưa trở lại sản xuất thông qua hoạt động cải tạo, canh tác và phát triển vùng nguyên liệu. Quá trình triển khai dự án cũng đặt ra yêu cầu tổ chức đồng bộ từ đất đai, thức ăn chăn nuôi, đàn bò đến hệ thống trang trại và chế biến sữa.
Một trong những chỉ dấu về năng lực sản xuất là năng suất của đàn bò sữa tại các trang trại TH ở Nga. Những cá thể bò sữa cao sản thuần chủng Mỹ được nuôi tại trang trại ở Moscow cho năng suất bình quân lên tới 40 lít mỗi con một ngày; cá biệt, có những cá thể đạt từ 60 đến 90 lít mỗi ngày, thậm chí vượt ngưỡng 100 lít mỗi ngày.
Đây là mức năng suất vượt trội so với mức trung bình của các trang trại bản địa tại Nga, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng nguồn sữa nguyên liệu của TH, với hàm lượng đạm và béo được đánh giá thuộc nhóm cao hàng đầu thị trường.
Dẫu vậy, đầu tư tại một thị trường rộng lớn không đồng nghĩa với việc con đường phát triển sẽ thuận lợi. Mùa đông với nhiệt độ âm 30 độ C, những khác biệt về thủ tục hành chính, văn hóa lao động và điều kiện vận hành tại địa phương đặt ra nhiều yêu cầu đối với doanh nghiệp.
Đặc biệt, những biến động địa chính trị toàn cầu sau năm 2022 càng làm gia tăng sức ép lên chuỗi cung ứng và hoạt động đầu tư xuyên biên giới.
Trong bối cảnh đó, việc TH tiếp tục triển khai các cụm trang trại và xây dựng nhà máy chế biến sữa tại Kaluga cho thấy định hướng theo đuổi dự án dài hạn, thay vì chỉ tìm kiếm cơ hội kinh doanh trong một giai đoạn thị trường thuận lợi.
Đây cũng là phép thử đối với năng lực quản trị, khả năng thích ứng và mức độ chủ động của doanh nghiệp khi hoạt động tại một thị trường khác biệt đáng kể so với Việt Nam.
Nếu đầu tư tại Nga là câu chuyện đưa năng lực sản xuất ra nước ngoài, thì hoạt động xuất khẩu sang Trung Quốc lại cho thấy một hướng tiếp cận khác: đưa sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế thông qua việc đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Trung Quốc là thị trường tiêu thụ sữa khổng lồ, trị giá hơn 30 tỷ USD mỗi năm, đồng thời đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt đối với sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.
Để tiếp cận thị trường này bằng con đường chính ngạch, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào quan hệ thương mại hay lợi thế giá bán, mà phải đáp ứng các điều kiện kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng theo quy định.
Tháng 10/2019, Tổng cục Hải quan Trung Quốc chính thức cấp mã số giao dịch cho phép TH xuất khẩu sản phẩm sữa tươi sang thị trường này, đánh dấu cột mốc TH trở thành doanh nghiệp sữa đầu tiên của Việt Nam vượt qua toàn bộ quy trình kiểm dịch gắt gao.
Thay vì lựa chọn con đường tiểu ngạch hoặc lấy giá thấp làm lợi thế cạnh tranh chủ yếu, TH hướng đến kênh phân phối chính ngạch, thông qua các thỏa thuận hợp tác quy mô lớn với những đầu mối thương mại như Wuxi Jinqiao International Food City. Đây là hướng tiếp cận đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản cho tiêu chuẩn sản phẩm, tổ chức phân phối và duy trì khả năng cung ứng ổn định.
Các sản phẩm sữa chua, sữa tươi tiệt trùng và sữa hạt của tập đoàn từng bước tiếp cận hệ thống bán lẻ hiện đại tại những trung tâm kinh tế lớn như Quảng Châu, Thâm Quyến và Thượng Hải. Việc hiện diện tại các thị trường này mở ra cơ hội tiếp cận nhóm người tiêu dùng có nhu cầu ngày càng đa dạng đối với thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm dinh dưỡng.
Định hướng định vị sản phẩm của TH tại Trung Quốc cũng cho thấy doanh nghiệp không đặt trọng tâm vào cuộc cạnh tranh giá rẻ. Thay vào đó, tập đoàn hướng tới phân khúc thực phẩm sạch, hữu cơ và có nguồn gốc tự nhiên, nhằm đáp ứng nhu cầu của tầng lớp trung lưu đang gia tăng tại các đô thị lớn.
Từ ASEAN đến Trung Quốc, rồi mở rộng sang Trung Đông và những vùng đất xa xôi của nước Nga, các hoạt động kinh doanh quốc tế của TH cho thấy nỗ lực đa dạng hóa thị trường và phương thức tiếp cận khách hàng.
Thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí, doanh nghiệp tìm cách xây dựng vị thế thông qua thương hiệu, tiêu chuẩn sản xuất và những giá trị mà sản phẩm hướng tới. Đây cũng là hướng đi đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập.
Nhìn lại hành trình hơn một thập kỷ đưa thương hiệu Việt ra thị trường quốc tế, điều đáng chú ý ở TH không chỉ là quy mô đầu tư, mà còn là cách doanh nghiệp xác định nền tảng cạnh tranh cho những bước đi dài hạn.
Trong các chia sẻ về kinh nghiệm quốc tế hóa, nhà sáng lập Thái Hương nhiều lần nhấn mạnh vai trò của công nghệ và tư duy quản trị khoa học. Kinh nghiệm truyền thống trong nông nghiệp là vốn quý, nhưng không đủ để doanh nghiệp vượt qua những yêu cầu ngày càng cao của thị trường toàn cầu. Muốn phát triển bền vững, doanh nghiệp phải làm chủ quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn có thể kiểm chứng.
Theo hướng tiếp cận đó, công nghệ 4.0 và quản trị dựa trên dữ liệu trở thành những công cụ quan trọng. Khi các khâu từ con giống, nguồn nước, thức ăn chăn nuôi đến vắt sữa và đóng gói được quản lý đồng bộ, doanh nghiệp có điều kiện kiểm soát tốt hơn chất lượng, hạn chế sai lệch trong quá trình sản xuất và duy trì tính ổn định của sản phẩm. Đây là nền tảng quan trọng để đáp ứng yêu cầu kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng tại những thị trường khó tính.
Bên cạnh công nghệ, việc thay đổi tư duy cạnh tranh cũng có ý nghĩa quyết định. Với TH, lựa chọn không phải là tìm cách bán sản phẩm bằng mọi giá, mà là tạo ra sản phẩm có chất lượng đủ sức thuyết phục người tiêu dùng.
Khi giá trị sản phẩm được xác lập bằng chất lượng, quy trình sản xuất và sự minh bạch về nguồn gốc, doanh nghiệp có cơ sở để theo đuổi phân khúc phù hợp thay vì phụ thuộc vào cuộc đua hạ giá thành.
Từ góc nhìn đó, sự tử tế trong kinh doanh không chỉ là một tuyên ngôn về đạo đức, mà còn gắn với cách doanh nghiệp lựa chọn tiêu chuẩn sản xuất, bảo đảm chất lượng và xây dựng niềm tin với khách hàng.
Tuy nhiên, để trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững, những giá trị này cần được thể hiện nhất quán trong hoạt động thực tế, từ sản phẩm đến quan hệ với đối tác và cộng đồng.
Tính bền vững của các dự án đầu tư quốc tế còn được thể hiện qua mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cộng đồng sở tại. Tại các trang trại ở Nga, bên cạnh hoạt động sản xuất, TH chú trọng đầu tư hạ tầng, tạo việc làm cho người dân địa phương và đào tạo lao động để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của mô hình chăn nuôi, chế biến hiện đại.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa không chỉ đối với hiệu quả vận hành của dự án, mà còn đối với khả năng gắn bó lâu dài với địa phương. Khi người dân có thêm việc làm, được tiếp cận kỹ năng nghề nghiệp và cùng tham gia vào quá trình phát triển sản xuất, dự án có điều kiện tạo dựng mối liên kết chặt chẽ hơn với nền kinh tế sở tại. Đó cũng là một trong những yếu tố giúp doanh nghiệp nước ngoài xây dựng sự hiện diện lâu dài thay vì chỉ theo đuổi lợi ích ngắn hạn.
Hành trình vươn ra thị trường quốc tế của Tập đoàn TH, vì thế, không chỉ là câu chuyện mở rộng hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Ở góc độ rộng hơn, đây là một ví dụ về nỗ lực nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu: từ phát triển sản xuất trong nước đến đầu tư trực tiếp ở nước ngoài, từ cung ứng sản phẩm đến xây dựng thương hiệu và tìm kiếm chỗ đứng tại những thị trường có tiêu chuẩn cao.
Những cánh đồng tại Kaluga hay các sản phẩm sữa mang thương hiệu Việt trên kệ hàng tại Thượng Hải là những hình ảnh cụ thể của hành trình ấy. Nhưng để những bước đi ban đầu chuyển thành năng lực cạnh tranh bền vững, doanh nghiệp còn phải chứng minh hiệu quả đầu tư, khả năng thích ứng trước biến động và sức mạnh của thương hiệu trong dài hạn.
Đó cũng là bài toán chung đối với doanh nghiệp Việt Nam khi bước ra thị trường thế giới: không chỉ đưa sản phẩm đi xa hơn, mà còn phải tạo dựng được giá trị đủ bền vững để đứng vững ở nơi mình đến. Với TH, công nghệ, chất lượng sản phẩm, tư duy quản trị dài hạn và sự tử tế trong kinh doanh là những nền tảng mà tập đoàn lựa chọn để theo đuổi hành trình đó.
THỰC HIỆN: HỒNG NHUNG
HÌNH ẢNH: TẬP ĐOÀN TH
NGUOIDUATIN.VN | THỨ 4, 14/10/2026 | 07:00











