Từ sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng, những nỗ lực bảo tồn một di sản sống, đến xu hướng ngày càng nhiều người trẻ tìm về với các giá trị văn hóa dân tộc, việc thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu cũng đang đứng trước nhiều vấn đề mới trong mối quan hệ giữa bảo tồn, phát triển và bản sắc.
Nhân dịp kỷ niệm 10 năm sự kiện UNESCO ghi danh, Người Đưa Tin (NĐT) đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, nguyên Viện trưởng Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam, về hành trình của di sản này trong đời sống đương đại.
NĐT: Thưa ông, nhìn lại 10 năm kể từ khi UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, ông đánh giá sự thay đổi lớn nhất của tín ngưỡng này trong đời sống văn hóa Việt Nam là gì? Việc được ghi danh đã làm thay đổi cách xã hội nhìn nhận về thờ Mẫu như thế nào?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Tôi cho rằng, thay đổi lớn nhất không chỉ nằm ở quy mô hay mức độ phổ biến của việc thực hành tín ngưỡng, mà trước hết là sự thay đổi trong nhận thức xã hội.
Trước đây, tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là nghi lễ hầu đồng, từng có lúc bị nhìn nhận một cách đơn giản, thậm chí bị đồng nhất với mê tín, với những biểu hiện tiêu cực trong đời sống tâm linh. Việc UNESCO ghi danh năm 2016 đã góp phần tạo ra một sự chuyển biến quan trọng: xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn rằng đây không phải là một hiện tượng tâm linh đơn lẻ, mà là một chỉnh thể văn hóa được cộng đồng sáng tạo, thực hành và trao truyền qua nhiều thế hệ.
Trong chỉnh thể ấy có niềm tin vào các Mẫu, có đạo lý tôn vinh người Mẹ, có ký ức lịch sử, tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, có âm nhạc chầu văn, trang phục, múa thiêng, nghệ thuật trang trí và hệ thống lễ hội, nghi thức. UNESCO cũng ghi nhận những thực hành này góp phần lưu giữ lịch sử, di sản và bản sắc của cộng đồng, đáp ứng nhu cầu tinh thần và tạo nên cảm thức về sự gắn kết, tiếp nối.
Điều đáng quý hơn là việc ghi danh đã góp phần trả lại cho tín ngưỡng thờ Mẫu vị trí xứng đáng trong đời sống văn hóa dân tộc. Từ chỗ đôi khi phải thực hành trong tâm thế dè dặt, cộng đồng đã có thêm sự tự tin, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm đối với di sản mà mình đang nắm giữ.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần hiểu đúng rằng UNESCO không “phong thánh” cho một tín ngưỡng, càng không công nhận mọi biểu hiện diễn ra dưới danh nghĩa thờ Mẫu. UNESCO ghi danh những giá trị văn hóa tiêu biểu của một thực hành sống và ghi nhận vai trò của cộng đồng trong việc sáng tạo, duy trì, trao truyền thực hành ấy. Vì vậy, danh hiệu không chỉ đem lại niềm tự hào mà còn đặt lên vai cộng đồng, cơ quan quản lý và toàn xã hội một trách nhiệm lớn hơn: giữ gìn những giá trị tốt đẹp, ngăn chặn sự lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi, phô trương hay làm sai lệch di sản.
Nói cách khác, sự thay đổi lớn nhất sau gần một thập niên là chúng ta đã đi từ sự nhìn nhận còn nhiều định kiến đến một thái độ trân trọng hơn, hiểu biết hơn. Nhưng bước tiếp theo phải là đi từ niềm tự hào đến trách nhiệm văn hóa.
NĐT: Việc UNESCO ghi danh không chỉ là sự công nhận đối với một thực hành văn hóa, mà còn đặt ra một yêu cầu mới trong cách chúng ta tiếp cận và bảo tồn di sản. Theo ông, sau 10 năm nhìn lại, điều gì là thách thức lớn nhất khi đưa một tín ngưỡng vốn thuộc về đời sống cộng đồng trở thành một di sản được xã hội rộng rãi quan tâm và quản lý?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Thách thức lớn nhất, theo tôi, là làm thế nào để di sản được xã hội quan tâm nhiều hơn nhưng không bị tách khỏi cộng đồng; được quản lý tốt hơn nhưng không bị hành chính hóa; được quảng bá rộng rãi hơn nhưng không trở thành một sản phẩm trình diễn mất đi chiều sâu tâm linh.
Di sản văn hóa phi vật thể khác với một công trình kiến trúc hay một hiện vật trong bảo tàng. Chúng ta không thể đặt nó vào tủ kính, đóng khung một hình thức rồi yêu cầu cộng đồng phải thực hành mãi mãi theo một khuôn mẫu bất biến. Thờ Mẫu là một di sản sống, tồn tại trong niềm tin, ký ức, tình cảm và nhu cầu tinh thần của con người. Nó chỉ có sức sống khi còn được cộng đồng tin tưởng, thực hành và trao truyền.
Công ước năm 2003 của UNESCO nhấn mạnh rằng di sản văn hóa phi vật thể luôn được cộng đồng tái tạo trong mối quan hệ với môi trường, lịch sử và đời sống đương đại; cộng đồng, nhóm người và cá nhân liên quan giữ vai trò quan trọng trong việc sáng tạo, duy trì và bảo vệ di sản. UNESCO cũng yêu cầu các quốc gia bảo đảm sự tham gia rộng rãi nhất của cộng đồng vào quá trình nhận diện, bảo vệ và quản lý di sản.
Vì thế, điều cần tránh là một tư duy cho rằng sau khi được ghi danh, di sản thuộc về cơ quan quản lý hoặc thuộc về những người có khả năng tổ chức các sự kiện lớn. Nhà nước có trách nhiệm xây dựng hành lang pháp lý, ngăn chặn hành vi lợi dụng tín ngưỡng, hỗ trợ nghiên cứu, kiểm kê, tư liệu hóa và truyền dạy; nhưng cộng đồng mới là chủ thể quyết định sức sống của di sản.
Chúng ta cần chuyển từ tư duy “quản lý cộng đồng thực hành di sản” sang “quản trị di sản cùng cộng đồng”. Cơ quan quản lý không can thiệp vào niềm tin chính đáng của người dân, nhưng phải xử lý những hành vi lừa đảo, ép buộc, trục lợi, gây lãng phí, làm tổn hại đến đạo đức xã hội và uy tín của di sản.
Muốn như vậy, cần xây dựng các cơ chế đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu, thủ nhang, thanh đồng, cung văn, người trông coi đền phủ và cộng đồng địa phương. Chính cộng đồng phải được tham gia xác định đâu là giá trị cần bảo vệ, đâu là biến đổi có thể chấp nhận và đâu là biểu hiện làm sai lệch di sản.
Bảo vệ di sản không phải là bảo vệ một hình thức bên ngoài, mà là bảo vệ năng lực của cộng đồng trong việc tiếp tục sống cùng di sản một cách có hiểu biết, có phẩm giá và có trách nhiệm.
NĐT: Một hiện tượng khá đáng chú ý trong những năm gần đây là ngày càng có nhiều người trẻ tìm đến tín ngưỡng thờ Mẫu, không chỉ để tham quan, tìm hiểu mà còn trực tiếp tham gia thực hành, học hát chầu văn, tìm hiểu lịch sử các Thánh Mẫu hay tham gia các hoạt động của cộng đồng. Theo ông, điều gì lý giải xu hướng này và chúng ta nên nhìn nhận hiện tượng đó như thế nào?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Tôi cho rằng đây là một hiện tượng xã hội đáng quan tâm và nhìn ở khía cạnh tích cực, nó phản ánh nhu cầu rất tự nhiên của con người trong bối cảnh hiện đại: nhu cầu tìm kiếm bản sắc, điểm tựa tinh thần và sự kết nối với cội nguồn.
Thế hệ trẻ hôm nay lớn lên trong một thế giới mở, tiếp cận rất nhiều giá trị toàn cầu nhưng cũng phải đối diện với không ít áp lực về học tập, việc làm, tốc độ sống và những biến động của xã hội. Trong bối cảnh đó, việc họ quan tâm hơn đến các giá trị văn hóa truyền thống, trong đó có tín ngưỡng thờ Mẫu, không phải là điều bất thường. Nếu trước đây, nhiều người trẻ tìm đến di sản chủ yếu qua sách vở, thì ngày nay họ có thêm nhiều kênh tiếp cận như mạng xã hội, phim tài liệu, các chương trình nghệ thuật, những dự án sáng tạo hay các hoạt động trải nghiệm tại di tích.
Điều đáng mừng là không ít bạn trẻ đến với thờ Mẫu bằng tinh thần học hỏi. Họ tìm hiểu về lịch sử hình thành tín ngưỡng, về nghệ thuật chầu văn, về ý nghĩa của các giá đồng, về triết lý tôn vinh người Mẹ và truyền thống "uống nước nhớ nguồn" chứ không chỉ bị thu hút bởi màu sắc hay sự huyền bí của nghi lễ. Đó là tín hiệu cho thấy di sản vẫn có khả năng đối thoại với thế hệ mới.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một thực tế là cùng với sự lan tỏa của mạng xã hội, không phải mọi cách tiếp cận đều đi kèm với hiểu biết đầy đủ. Có người đến với tín ngưỡng vì tò mò, vì tâm lý chạy theo xu hướng, thậm chí bị cuốn vào những thông tin sai lệch, những lời quảng bá mang màu sắc thần bí hoặc những hoạt động núp bóng tín ngưỡng để trục lợi. Vì vậy, điều quan trọng không phải là người trẻ có quan tâm đến thờ Mẫu hay không, mà là họ được tiếp cận bằng tri thức nào và được dẫn dắt bởi những giá trị nào.
Chúng ta nên tạo điều kiện để người trẻ tiếp cận di sản một cách đúng đắn thông qua giáo dục văn hóa, các hoạt động trải nghiệm có chiều sâu, sự hướng dẫn của các nhà nghiên cứu, nghệ nhân và chính cộng đồng thực hành. Khi hiểu đúng, họ sẽ biết phân biệt giữa tín ngưỡng với mê tín, giữa thực hành văn hóa với những biểu hiện lợi dụng đức tin.
Suy cho cùng, một di sản chỉ thực sự có tương lai khi thế hệ trẻ không chỉ biết đến nó mà còn hiểu, trân trọng và có trách nhiệm gìn giữ những giá trị cốt lõi của nó. Chính sự tiếp nối ấy mới là thước đo bền vững nhất cho sức sống của một di sản trong xã hội đương đại.
NĐT: Bên cạnh những bước tiến, cũng xuất hiện những lo ngại về sự biến tấu, việc đưa thêm các yếu tố mới vào thực hành, hay sự thay đổi so với những lề lối truyền thống. Theo ông, chúng ta cần nhìn nhận những biến đổi này như thế nào để phân biệt giữa sự vận động tự nhiên của một di sản sống và sự xa rời những giá trị cốt lõi của tín ngưỡng?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Trước hết, chúng ta phải thừa nhận rằng mọi di sản sống đều biến đổi. Một di sản hoàn toàn không thay đổi có thể là một di sản đã được trưng bày, mô phỏng, thậm chí đã mất khỏi đời sống cộng đồng. Chính khả năng thích nghi với hoàn cảnh xã hội mới đã giúp tín ngưỡng thờ Mẫu tồn tại qua nhiều biến động lịch sử.
Vì vậy, không nên lấy một hình thức thực hành tại một thời điểm nhất định làm khuôn mẫu duy nhất rồi coi mọi khác biệt đều là sai lệch. Trang phục có thể thay đổi về chất liệu, phương thức truyền dạy có thể sử dụng công nghệ, cộng đồng thực hành có thể mở rộng, cách giới thiệu di sản có thể trở nên hiện đại hơn. Những biến đổi ấy không nhất thiết làm mất đi bản chất của di sản.
Vấn đề quan trọng là phải phân biệt giữa “biến đổi để tiếp tục sống” và “biến dạng để phục vụ lợi ích bên ngoài”. Theo tôi, có thể xem xét sự biến đổi qua một số câu hỏi căn bản.
Thứ nhất, sự thay đổi đó có được cộng đồng thực hành thừa nhận hay chỉ do một cá nhân, một đơn vị tổ chức áp đặt? Thứ hai, nó có duy trì được ý nghĩa tinh thần, đạo lý và ký ức văn hóa của tín ngưỡng hay chỉ nhằm tạo sự lạ mắt, phô trương? Thứ ba, sự thay đổi có tôn trọng không gian thiêng, trật tự nghi lễ và phẩm giá của những người tham gia hay biến nghi lễ thành một cuộc thi tài, khoe của? Thứ tư, lợi ích từ sự thay đổi thuộc về cộng đồng hay chủ yếu rơi vào những người khai thác di sản để kinh doanh?
Một sự sáng tạo vẫn có thể được chấp nhận nếu nó làm cho di sản gần gũi hơn với thế hệ trẻ, nâng cao năng lực truyền dạy, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết và không phá vỡ ý nghĩa căn bản của thực hành. Ngược lại, khi yếu tố hình thức lấn át niềm tin; khi tiền bạc, sự phô trương và danh tiếng trở thành động cơ chính; khi người tham gia bị dẫn dắt bằng sự sợ hãi hoặc những lời phán truyền nhằm trục lợi, đó không còn là sự vận động tự nhiên của di sản.
Cốt lõi của thờ Mẫu không nằm ở việc một bộ trang phục phải giống hệt quá khứ hay một nghi lễ phải được lặp lại máy móc, mà nằm ở niềm tin hướng thiện, lòng biết ơn, sự tôn kính đối với người Mẹ, sự tưởng nhớ những người có công với nước, với dân và tinh thần khoan dung, gắn kết cộng đồng.
Bảo tồn vì thế không phải là đóng băng di sản. Bảo tồn là giữ cho dòng chảy có thể đổi thay mà không đánh mất nguồn cội.
NĐT: Những năm qua, thực hành thờ Mẫu ngày càng được biết đến rộng rãi hơn, xuất hiện nhiều hơn trên truyền thông, mạng xã hội và trong các hoạt động văn hóa, du lịch. Theo ông, làm thế nào để cân bằng giữa việc lan tỏa giá trị di sản với nguy cơ thương mại hóa, sân khấu hóa hoặc làm giản lược chiều sâu tâm linh của tín ngưỡng? Làm sao để không tách việc thực hành tín ngưỡng ra khỏi không gian tâm linh vốn tạo nên ý nghĩa của nó?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Chúng ta cần phân biệt rõ giữa giới thiệu về di sản và thực hành một nghi lễ tín ngưỡng. Hai hoạt động này có thể liên quan đến nhau nhưng không phải là một.
Một chương trình nghệ thuật có thể giới thiệu âm nhạc chầu văn, trang phục, vũ đạo và một số biểu tượng của tín ngưỡng thờ Mẫu. Tuy nhiên, cần nói rõ đó là hoạt động giới thiệu, minh họa hoặc trình diễn nghệ thuật lấy cảm hứng từ di sản, không nên gọi một cách tùy tiện là một cuộc hầu đồng hay một nghi lễ tâm linh đầy đủ.
Bởi nghi lễ chỉ thực sự có ý nghĩa khi diễn ra trong một không gian văn hóa và tâm linh phù hợp, với sự tham gia tự nguyện của cộng đồng có niềm tin, tuân thủ những nguyên tắc và đạo đức của thực hành. Nếu chỉ đưa hình thức bên ngoài lên sân khấu, sử dụng ánh sáng, âm thanh và sự phô diễn để thu hút khán giả, chúng ta có thể tạo ra một sản phẩm đẹp mắt nhưng lại làm công chúng hiểu sai về bản chất của tín ngưỡng.
Những năm qua, cơ quan quản lý và giới nghiên cứu đã cảnh báo về hiện tượng sân khấu hóa, trần tục hóa nghi lễ, tổ chức các cuộc “liên hoan”, thi trình diễn hoặc trao những danh hiệu không đúng thẩm quyền. Tình trạng thương mại hóa nghi lễ, đốt vàng mã quá mức và lợi dụng danh nghĩa di sản để trục lợi cũng đã được nhận diện.
UNESCO không phủ nhận khả năng di sản tạo ra sinh kế hay đóng góp cho phát triển du lịch. Nhưng việc khai thác thương mại phải tránh làm sai lệch ý nghĩa và mục đích của di sản, đồng thời phải bảo đảm sự cân bằng giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và cộng đồng thực hành. Các nguyên tắc đạo đức của UNESCO cũng nhấn mạnh cộng đồng phải có vai trò trong việc nhận diện và ngăn ngừa những nguy cơ như phi bối cảnh hóa, hàng hóa hóa và trình bày sai lệch di sản.
Trên truyền thông và mạng xã hội, cần chú trọng giải thích bối cảnh, giá trị và ý nghĩa của tín ngưỡng thay vì chỉ khai thác những hình ảnh rực rỡ, bí ẩn hoặc gây tò mò. Những đoạn video ngắn có thể giúp di sản đến gần công chúng, nhưng nếu chỉ chạy theo lượt xem, cắt nghi lễ thành những khoảnh khắc lạ mắt, giật gân, thì rất dễ biến cái thiêng thành một thứ cảnh quan để tiêu dùng.
Lan tỏa di sản không có nghĩa là đưa toàn bộ đời sống tâm linh ra trước ánh đèn. Đôi khi, bảo vệ di sản còn là biết điều gì có thể giới thiệu, điều gì cần được giải thích và điều gì phải được tôn trọng trong sự riêng tư, trang nghiêm của cộng đồng.
NĐT: Trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa, nhiều di sản đang được nhìn nhận như một nguồn lực để phát triển du lịch và kinh tế sáng tạo. Tuy nhiên, với một thực hành tín ngưỡng như thờ Mẫu, giá trị cốt lõi lại nằm ở không gian tâm linh và niềm tin của cộng đồng. Theo ông, làm thế nào để vừa phát huy giá trị di sản, vừa bảo vệ được tính thiêng – yếu tố làm nên sức sống của tín ngưỡng này?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Theo tôi, nguyên tắc quan trọng nhất là phát huy những giá trị văn hóa gắn với di sản nhưng không biến niềm tin tâm linh thành một thứ hàng hóa.
Tín ngưỡng thờ Mẫu có một hệ sinh thái văn hóa rất phong phú. Đó là âm nhạc chầu văn, nghệ thuật trình diễn, trang phục, nghề thêu, nghề kim hoàn, nghệ thuật trang trí, tri thức về lễ hội, kiến trúc đền phủ, huyền thoại, truyền thuyết và những câu chuyện về lịch sử dân tộc. Đây là những chất liệu quý cho giáo dục di sản, thiết kế sáng tạo, xuất bản, điện ảnh, du lịch văn hóa, bảo tàng và các sản phẩm nội dung số.
Chúng ta có thể đầu tư nghiên cứu, tư liệu hóa các làn điệu chầu văn; hỗ trợ nghệ nhân truyền dạy; phát triển sản phẩm thủ công dựa trên hoa văn, màu sắc truyền thống; xây dựng các chương trình tham quan có thuyết minh chuyên sâu; số hóa tài liệu, bản ghi âm, hình ảnh và ký ức của cộng đồng. Chương trình hành động quốc gia về bảo vệ di sản cũng đã đặt ra các nhiệm vụ kiểm kê, tư liệu hóa, truyền dạy, tôn vinh nghệ nhân, ngăn ngừa trục lợi và gắn việc bảo tồn với phát triển du lịch bền vững.
Nhưng chúng ta không nên biến đền phủ thành sân khấu thường xuyên, biến thanh đồng thành diễn viên phục vụ khách du lịch hay thiết kế nghi lễ theo lịch đặt hàng của các đoàn khách. Một nghi lễ được tổ chức chỉ để bán vé, quay phim hoặc thỏa mãn sự tò mò của người xem sẽ đứng trước nguy cơ mất đi nền tảng tinh thần vốn tạo nên ý nghĩa của nó.
Tính thiêng không phải là một yếu tố cản trở phát triển. Trái lại, chính tính thiêng tạo nên sự khác biệt, chiều sâu và sức hấp dẫn bền vững của di sản. Nhưng tính thiêng chỉ tồn tại khi con người bước vào không gian ấy bằng thái độ kính trọng chứ không phải tâm thế tiêu dùng.
Vì vậy, mọi hoạt động khai thác giá trị kinh tế phải tuân thủ ba nguyên tắc: cộng đồng đồng thuận và tham gia quyết định; lợi ích được chia sẻ công bằng, trong đó có nguồn lực dành cho bảo tồn, truyền dạy; hoạt động phát triển không làm gián đoạn đời sống tín ngưỡng bình thường của cộng đồng.
Chúng ta có thể phát triển kinh tế từ tri thức, nghệ thuật và sức sáng tạo bao quanh di sản, nhưng không thể thương mại hóa đức tin. Có thể đưa công chúng đến gần di sản, nhưng không nên biến cái thiêng thành một món hàng. Đó chính là ranh giới cần được tôn trọng trong phát triển công nghiệp văn hóa.
NĐT: Mười năm sau khi được ghi danh, nếu xem Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ như một dòng sông văn hóa, theo ông dòng chảy ấy đang mang theo những giá trị nào từ quá khứ, và cần hướng tới đâu để tiếp tục chảy trong tương lai?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Nếu xem tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ như một dòng sông văn hóa, tôi cho rằng dòng sông ấy đang mang theo rất nhiều lớp phù sa của lịch sử và tâm hồn người Việt.
Đó trước hết là sự tôn kính đối với người Mẹ – người sinh thành, che chở và nuôi dưỡng sự sống. Trong một thế giới nhiều biến động, hình tượng Mẫu nhắc chúng ta về lòng bao dung, sự chở che, đức hy sinh và khả năng hàn gắn những tổn thương của con người.
Dòng sông ấy còn mang theo truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, sự tri ân đối với những nhân vật lịch sử và huyền thoại có công với nước, với dân. Nó chứa đựng khát vọng về sức khỏe, bình an, hạnh phúc và một cuộc sống tốt đẹp hơn – những nhu cầu rất con người, không chỉ của quá khứ mà cả xã hội hiện đại.
Trong dòng chảy ấy còn có tinh thần khoan dung và khả năng dung hợp văn hóa của người Việt; có tiếng đàn, nhịp phách, lời ca chầu văn; có màu sắc của trang phục, sự tinh tế của nghề thủ công; có ký ức làng xã, đền phủ, lễ hội; có vai trò và phẩm giá của người phụ nữ trong đời sống văn hóa cộng đồng.
Nhưng để dòng sông ấy tiếp tục chảy trong tương lai, chúng ta phải bảo vệ cả nguồn nước lẫn đôi bờ. Không thể ngăn dòng sông bằng tư duy bảo tồn cứng nhắc, buộc di sản phải đứng yên. Nhưng cũng không thể để dòng sông bị ô nhiễm bởi lòng tham, sự phô trương, mê tín cực đoan và những hành vi núp bóng tín ngưỡng để trục lợi.
Tương lai của tín ngưỡng thờ Mẫu phải là một tương lai đặt cộng đồng ở vị trí trung tâm; dựa trên tri thức, đạo đức và sự đối thoại giữa nhà quản lý, nhà nghiên cứu với những người thực hành. Đó cũng phải là một tương lai trong đó thế hệ trẻ được tiếp cận di sản không chỉ qua những hình ảnh rực rỡ trên mạng xã hội, mà qua hiểu biết về lịch sử, nghệ thuật, đạo lý và chiều sâu tinh thần của tín ngưỡng.
Công nghệ số có thể giúp lưu giữ các làn điệu, tư liệu hóa nghi lễ, kết nối cộng đồng và đưa giá trị thờ Mẫu đến với thế giới. Nhưng công nghệ phải làm sâu sắc thêm sự hiểu biết chứ không được làm di sản trở nên hời hợt; phải mở rộng không gian tiếp cận chứ không thay thế không gian thiêng.
Tôi mong rằng dòng sông văn hóa ấy sẽ tiếp tục chảy với một nguồn nước trong lành: mang theo ký ức nhưng không bị mắc kẹt trong quá khứ; tiếp nhận những dòng chảy mới nhưng không đánh mất bản sắc; tạo ra giá trị cho cuộc sống hôm nay nhưng không hy sinh tính thiêng và phẩm giá của cộng đồng.
Bởi xét đến cùng, sức sống của một di sản không chỉ được đo bằng số lượng sự kiện, lượt khách hay mức độ xuất hiện trên truyền thông. Sức sống đích thực nằm ở việc di sản ấy còn có khả năng nuôi dưỡng tâm hồn, điều chỉnh hành vi, kết nối con người và trao truyền những giá trị tốt đẹp từ thế hệ này sang thế hệ khác hay không.
NĐT: Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi