USB-C ngày càng trở nên phổ biến trên điện thoại, laptop, máy tính bảng và hàng loạt phụ kiện. Tuy nhiên, việc nhìn vào một sợi cáp USB-C rồi xác định chính xác khả năng của nó không hề đơn giản. Hai sợi cáp có cùng đầu nối có thể khác nhau hoàn toàn về tốc độ truyền dữ liệu, khả năng sạc hay hỗ trợ xuất hình ảnh.
Tưởng chừng phức tạp, nhưng chỉ cần nắm rõ ba thông số quan trọng dưới đây, người dùng có thể không phải hối hận khi mua cáp USB-C.
Phiên bản USB
Đây là thông tin đầu tiên người dùng nên kiểm tra. Các chuẩn USB khác nhau có khả năng truyền dữ liệu rất khác nhau, dù cùng sử dụng đầu nối USB-C. Tuy nhiên, tên gọi các chuẩn USB lại khá rắc rối, yêu cầu người dùng nắm rõ khả năng của chúng.

USB có nhiều chuẩn và thông số khác nhau.
USB 2.0 chỉ đạt tốc độ tối đa 480Mbps, trong khi USB 3.x có thể nâng lên 5Gbps, 10Gbps hoặc 20Gbps tùy phiên bản. Với USB4, tốc độ có thể đạt 20Gbps hoặc 40Gbps. Chuẩn USB4 thế hệ thứ 2 thậm chí hỗ trợ tốc độ hai chiều lên tới 80Gbps và truyền dữ liệu một chiều lên tới 120Gbps trong những cấu hình phù hợp.
Do đó, nếu mua cáp mới, việc kiểm tra phiên bản USB sẽ giúp người dùng có hình dung ban đầu về khả năng của sản phẩm. Mặc dù vậy, chỉ nắm rõ thông số phiên bản USB vẫn là chưa đủ.
Tốc độ truyền dữ liệu
Nếu thường xuyên sử dụng cáp USB-C để kết nối ổ SSD, hub, dock hoặc màn hình, đây có lẽ là thông số quan trọng nhất. Tốc độ truyền dữ liệu thường được ghi bằng Gbps, viết tắt của Gigabit mỗi giây. Con số càng lớn, lượng dữ liệu có thể truyền trong cùng một khoảng thời gian càng nhiều.

Tốc độ truyền dữ liệu và tốc độ sạc nhanh không liên quan đến nhau.
Chẳng hạn, cáp 40Gbps phù hợp hơn với những hệ thống yêu cầu băng thông cao. Khi kết nối laptop với dock, ổ SSD ngoài, màn hình và nhiều thiết bị ngoại vi cùng lúc, băng thông của cáp sẽ phải được chia sẻ giữa các thiết bị.
Một màn hình 4K ở 60Hz đã có thể tiêu tốn đáng kể băng thông, trong khi các thiết lập nhiều màn hình hoặc SSD tốc độ cao còn đòi hỏi nhiều hơn. Vì vậy, một sợi cáp USB-C chỉ có tốc độ 5Gbps có thể trở thành nút thắt cổ chai trong những hệ thống như vậy.
Đáng chú ý, USB-IF đang chuyển sang cách thể hiện tốc độ rõ ràng hơn trên logo sản phẩm. Người dùng có thể bắt gặp các ký hiệu như 5Gbps, 10Gbps, 20Gbps hoặc 40Gbps trên cáp và hộp đựng, giúp việc lựa chọn dễ dàng hơn so với việc phải nhớ hàng loạt tên chuẩn USB.
Công suất sạc
Một điều mà nhiều người dễ nhầm lẫn khi mua cáp USB-C là tốc độ truyền cao không đồng nghĩa với khả năng sạc nhanh. Cáp USB-C có thể hỗ trợ công suất từ mức rất thấp như 7,5W cho đến tối đa 240W theo chuẩn USB PD. Chẳng hạn, cáp 100W có thể truyền công suất tối đa 100W, nhưng điều đó không có nghĩa thiết bị lúc nào cũng sạc ở mức này. Để đạt công suất tối đa, cả củ sạc lẫn thiết bị cũng phải hỗ trợ mức công suất tương ứng. Một chiếc laptop có thể yêu cầu 65W hoặc 100W, trong khi điện thoại thường cần ít hơn đáng kể.

Công suất sạc rất quan trọng đối với những ai cần sạc nhnah.
Quan trọng hơn, một sợi cáp có tốc độ truyền dữ liệu rất cao chưa chắc hỗ trợ công suất sạc lớn. Ngược lại, cáp chuyên sạc nhanh có thể có tốc độ truyền dữ liệu khá hạn chế. Vì vậy, người dùng nên kiểm tra riêng cả hai thông số thay vì mặc định chúng luôn đi cùng nhau.
|
Tóm lại, khi chọn cáp USB-C, đừng chỉ nhìn vào hình dạng đầu cắm. Hãy kiểm tra ít nhất ba yếu tố: phiên bản USB, tốc độ truyền dữ liệu và công suất sạc. Chỉ vài con số trên bao bì có thể tạo ra khác biệt rất lớn trong trải nghiệm sử dụng hằng ngày. Ngoài ra, người dùng cũng nên chọn cáp sạc USB-C từ các thương hiệu uy tín để yên tâm hơn trong quá trình sử dụng. |
THIÊN AN