Nông nghiệp Phú Thọ: Chuyển đổi công nghệ, nâng tầm giá trị sản phẩm địa phương

Thứ 3, 11/08/2026 10:19 GMT+7

Từ những vùng sản xuất tập trung được chuẩn hóa, cấp mã số đến ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc, nông nghiệp Phú Thọ đang từng bước chuyển từ tư duy sản xuất theo sản lượng sang tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, chuỗi giá trị và nhu cầu thị trường.

Đây là nền tảng để nâng giá trị nông sản, mở rộng thị trường và tạo động lực mới cho kinh tế nông nghiệp trong giai đoạn 2026–2030.

Với lợi thế về đất đai, đa dạng sinh thái và nhiều sản phẩm đặc trưng, bài toán của nông nghiệp Phú Thọ trong giai đoạn mới không chỉ là làm ra nhiều nông sản hơn, mà là tạo ra giá trị cao hơn trên cùng một đơn vị đất đai, đồng thời bảo đảm đầu ra ổn định cho người sản xuất.

Nhìn lại giai đoạn 2021–2025, quá trình chuyển đổi này đã hình thành những nền tảng khá rõ. Giá trị sản xuất trên 1 ha đất nông nghiệp của tỉnh đạt xấp xỉ 140 triệu đồng/ha, tăng 24 triệu đồng so với năm 2020. Sản xuất cũng chuyển dần theo hướng hàng hóa, tập trung, quy mô lớn với 686 vùng trồng trọt tập trung, tổng diện tích 82,8 nghìn ha; trong đó có 3,9 nghìn ha được cấp chứng nhận VietGAP, 153 ha GlobalGAP, 2,14 nghìn ha Rainforest Alliance và 108,6 ha sản xuất hữu cơ. Toàn tỉnh đã cấp 766 mã số vùng trồng, với tổng diện tích 9,7 nghìn ha, đồng thời hình thành nhiều chuỗi liên kết từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ.

Đằng sau những con số ấy là một thay đổi quan trọng về cách tổ chức sản xuất. Một vùng cây trồng muốn đi xa không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm của từng hộ dân. Sản xuất phải có quy trình, có tiêu chuẩn, có khả năng kiểm soát chất lượng và quan trọng hơn là có thể chứng minh nguồn gốc của sản phẩm khi bước vào thị trường.

Từ 31 ha bưởi Diễn đến câu chuyện của một vùng hàng hóa

Tại Hợp tác xã Nông nghiệp Đại Đồng, xã Yên Trị, câu chuyện chuyển đổi ấy được thể hiện khá cụ thể.

HTX hiện có 29 thành viên với 31 ha bưởi Diễn. Thay vì sản xuất riêng lẻ, các thành viên cùng thực hiện quy trình sản xuất, quản lý và phòng trừ sinh vật gây hại theo hướng dẫn chuyên môn. Toàn bộ diện tích bưởi của HTX tiếp tục duy trì thành công mã số vùng trồng xuất khẩu.

Năm 2025, sản lượng bưởi của HTX đạt khoảng 800 tấn, bảo đảm các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm; trong đó 35 tấn được xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu (EU). Giá bán bình quân tại vườn đạt khoảng 17.000 đồng/quả, cao hơn từ 1.000–2.000 đồng/quả so với những năm trước.

Nông nghiệp Phú Thọ: Chuyển đổi công nghệ, nâng tầm giá trị sản phẩm địa phương- Ảnh 1.

Vùng bưởi Diễn 31 ha của HTX Đại Đồng đạt chuẩn xuất khẩu sang thị trường EU nhờ tuân thủ quy trình VietGAP/GlobalGAP và mã số vùng trồng (Ảnh nguồn Báo Phú Thọ)

Đằng sau những con số ấy không chỉ là năng suất hay sản lượng. Quan trọng hơn là cách sản xuất đã thay đổi: vùng trồng được quản lý theo tiêu chuẩn, gắn với mã số vùng trồng, yêu cầu về chất lượng và thị trường xuất khẩu.

Đây chính là hướng chuyển đổi mà nông nghiệp Phú Thọ đang hướng tới: khoa học công nghệ không chỉ nằm ở máy móc, mà được đưa vào từng khâu của quá trình sản xuất, từ giống, chăm sóc, quản lý vùng trồng đến tiêu chuẩn chất lượng, ghi chép và truy xuất nguồn gốc.

Với những vùng sản xuất đã hình thành, yêu cầu đặt ra tiếp theo là tiếp tục ứng dụng công nghệ, mở rộng sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, tăng cường nhật ký điện tử, quản lý mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Qua đó, sản phẩm có thể đáp ứng tốt hơn yêu cầu của những thị trường ngày càng coi trọng chất lượng, an toàn và khả năng truy xuất.

Từ sản xuất nhỏ lẻ đến vùng hàng hóa

Những năm qua, một trong những thay đổi đáng chú ý của nông nghiệp Phú Thọ là quá trình hình thành các vùng sản xuất tập trung.

Theo Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026-2030 của tỉnh, giai đoạn 2021-2025, giá trị sản xuất trên một ha đất nông nghiệp đạt xấp xỉ 140 triệu đồng/ha, tăng 24 triệu đồng so với năm 2020. Toàn tỉnh hình thành 686 vùng trồng trọt tập trung với diện tích 82,8 nghìn ha; trong đó có 3,9 nghìn ha VietGAP, 153 ha GlobalGAP, 2,14 nghìn ha được chứng nhận Rainforest Alliance và 108,6 ha sản xuất hữu cơ. Tỉnh cũng đã cấp 766 mã vùng trồng với tổng diện tích 9,7 nghìn ha, đồng thời hình thành nhiều chuỗi liên kết từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ.

Đây là nền tảng quan trọng để nông nghiệp chuyển từ tư duy "mỗi hộ một cách làm" sang tổ chức sản xuất theo vùng, theo tiêu chuẩn và theo nhu cầu thị trường.

Những cây trồng có giá trị kinh tế cao như bưởi, cam, chè… đang được định hướng phát triển theo hướng hàng hóa, xây dựng thương hiệu và liên kết tiêu thụ. Riêng các chuỗi sản xuất, cung cấp thực phẩm an toàn đã hình thành 219 chuỗi; một số sản phẩm như bưởi, chè, chuối tiêu hồng, thanh long ruột đỏ, ớt quả… đã từng bước tìm kiếm và duy trì thị trường xuất khẩu.

OCOP không chỉ là "tấm sao" trên sản phẩm

Một hướng đi khác đang góp phần nâng giá trị nông sản địa phương là chương trình OCOP.

Giai đoạn 2021-2025, Phú Thọ có 661 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, gồm 6 sản phẩm 5 sao, 106 sản phẩm 4 sao và 549 sản phẩm 3 sao.

Con số này cho thấy nguồn sản phẩm đặc trưng của địa phương khá phong phú. Nhưng OCOP chỉ thực sự phát huy giá trị khi việc đánh giá, chuẩn hóa sản phẩm trở thành bước khởi đầu cho một quá trình dài hơn: xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường, hoàn thiện bao bì, nâng chất lượng, tăng khả năng truy xuất và kết nối với hệ thống phân phối.

Định hướng của tỉnh trong giai đoạn tới cũng đặt OCOP trong mối liên hệ với sản phẩm chủ lực, đặc sản, hữu cơ và các tiêu chuẩn an toàn như VietGAP, GlobalGAP; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số để xây dựng thương hiệu nông sản.

Nông nghiệp Phú Thọ: Chuyển đổi công nghệ, nâng tầm giá trị sản phẩm địa phương- Ảnh 2.

Phú Thọ hiện có 661 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên, đang chuyển mạnh từ "xếp hạng sao" sang chuẩn hóa thương hiệu và tích hợp đa giá trị. (Ảnh nguồn Internet)

Như vậy, truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là thêm một mã QR trên bao bì. Đằng sau mã truy xuất phải là cả một hệ thống dữ liệu và quy trình sản xuất đủ minh bạch để người mua biết sản phẩm đến từ đâu, được sản xuất như thế nào và có đáp ứng tiêu chuẩn hay không.

Đây là điều kiện ngày càng quan trọng khi nông sản Phú Thọ muốn đi xa hơn, đặc biệt với các thị trường có yêu cầu cao về chất lượng và an toàn thực phẩm.

Công nghệ để tạo ra giá trị cao hơn

Nếu giai đoạn trước tập trung mở rộng sản xuất và xây dựng vùng nguyên liệu thì giai đoạn mới đòi hỏi nông nghiệp phải đi sâu hơn vào giá trị gia tăng.

Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 2026-2030 của tỉnh xác định phát triển nông nghiệp theo hướng hiệu quả cao, bền vững, sinh thái, công nghệ cao, hữu cơ, tuần hoàn và giá trị cao; tổ chức sản xuất theo chuỗi, hình thành các vùng tập trung quy mô lớn gắn với chế biến sâu. Đồng thời, đẩy mạnh khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong nông, lâm nghiệp, thủy sản.

Đây là bước chuyển quan trọng về tư duy. Bởi giá trị của một quả bưởi, một sản phẩm chè hay một nông sản OCOP không chỉ nằm ở sản lượng bán ra. Giá trị còn nằm ở thương hiệu, tiêu chuẩn, khả năng truy xuất, thị trường tiêu thụ và mức độ chế biến.

Khi nông sản được chuẩn hóa từ vùng nguyên liệu, kiểm soát bằng công nghệ, xây dựng thương hiệu và đưa vào chế biến sâu, phần giá trị giữ lại ở địa phương sẽ lớn hơn.

Đó cũng là lý do phát triển nông nghiệp hiện nay không thể tách rời hợp tác xã, doanh nghiệp và người nông dân. Công nghệ tạo ra năng suất và chất lượng; vùng sản xuất tạo ra quy mô; doanh nghiệp tạo ra thị trường; còn thương hiệu giúp giá trị của sản phẩm được nhận diện và tích lũy lâu dài.

Từ "nông sản địa phương" đến sản phẩm có thương hiệu

Nông nghiệp Phú Thọ đang có những nền tảng quan trọng: vùng sản xuất tập trung ngày càng rõ nét, nhiều sản phẩm được tiêu chuẩn hóa, hệ thống mã vùng trồng được mở rộng và hàng trăm sản phẩm OCOP đã được công nhận.

Thách thức của giai đoạn tới vì thế không còn đơn thuần là sản xuất được bao nhiêu, mà là bán được ở đâu, với giá trị bao nhiêu và giữ lại được bao nhiêu giá trị cho người sản xuất.

Từ những vườn bưởi được quản lý theo mã vùng trồng như ở HTX Nông nghiệp Đại Đồng, đến các vùng chè, cây ăn quả và những sản phẩm OCOP đang được chuẩn hóa, hướng đi đang dần rõ hơn: lấy khoa học công nghệ làm công cụ, lấy vùng sản xuất hàng hóa làm nền tảng, lấy tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc làm điều kiện tiếp cận thị trường, lấy chế biến và thương hiệu làm bước nâng giá trị.

Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra thật nhiều sản phẩm OCOP hay thật nhiều mã vùng trồng, mà là biến lợi thế nông nghiệp của Phú Thọ thành những sản phẩm có thương hiệu, có thị trường và có giá trị gia tăng cao hơn.

Thước đo cuối cùng của chuyển đổi nông nghiệp vì thế không nằm ở số mô hình công nghệ được triển khai, mà ở khả năng tạo ra vùng nguyên liệu ổn định, sản phẩm có thương hiệu, thị trường bền vững và thu nhập cao hơn cho người sản xuất. Khi khoa học công nghệ thực sự đi vào từng vùng trồng, từng hợp tác xã và từng chuỗi giá trị, nông nghiệp Phú Thọ sẽ không chỉ khai thác tốt hơn lợi thế đất đai, mà còn từng bước biến lợi thế ấy thành giá trị kinh tế bền vững cho nông thôn và người nông dân Đất Tổ.

Hà Anh

Cảm ơn bạn đã quan tâm đến nội dung trên. Hãy tặng sao để tiếp thêm động lực cho tác giả có những bài viết hay hơn nữa.
Đã tặng: 0 star
Tặng sao cho tác giả
Hữu ích
5 star
Hấp dẫn
10 star
Đặc sắc
15 star
Tuyệt vời
20 star

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.