Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới

Phạm Thị Thanh Loan

Phạm Thị Thanh Loan

Thứ 6, 29/05/2026 08:00 GMT+7

Trong giai đoạn phát triển mới, FDI vẫn là một động lực quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số. Vấn đề cốt lõi là chuyển từ thu hút đại trà sang chọn lọc dòng vốn chất lượng, gắn với công nghệ, liên kết và giá trị ở lại nền kinh tế.

Dấu ấn sau 40 năm đổi mới

Tư duy mở cửa với dòng vốn ngoại ở Việt Nam thực ra không phải đến sau Đổi mới mới hình thành, mà đã được thai nghén từ rất sớm. Ngay từ năm 1977, trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất nhưng còn bộn bề khó khăn, Chính phủ đã ban hành Điều lệ Đầu tư nước ngoài theo Nghị định 115 như một bước thử nghiệm ban đầu.

Tuy nhiên, khi điều kiện quốc tế chưa thuận lợi, cách tiếp cận còn dè dặt, thậm chí khắt khe, dòng vốn ngoại gần như chưa thể hiện diện trong suốt gần một thập kỷ sau đó. Bước sang những năm 1980, tình hình càng trở nên ngặt nghèo khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng sâu sắc, lạm phát năm 1986 vọt lên gần 800%, trong khi đất nước vẫn chịu bao vây, cấm vận và các nguồn hỗ trợ từ bên ngoài dần thu hẹp.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 1.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (Ảnh tư liệu).

Nhớ lại giai đoạn đầy gian khó mà thử thách ấy, ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, chính trong thế "bức bách" đó, nhu cầu đổi mới tư duy và tìm kiếm nguồn lực từ bên ngoài trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đại hội VI năm 1986 đã mở ra bước ngoặt lịch sử, khai sinh công cuộc Đổi mới, và ngay sau đó, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 ra đời, bất chấp nhiều tranh luận, đã đặt nền móng cho việc thu hút FDI.

"Không chỉ là một khung khổ pháp lý, đạo luật này còn là tuyên ngôn mạnh mẽ về quyết tâm mở cửa, hội nhập của nền kinh tế. Từ đây, Việt Nam từng bước thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài, lấy lại đà tăng trưởng, mở rộng quy mô, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và tạo nền tảng cho tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong những thập niên sau", ông Toàn chia sẻ.

Từ nền tảng tư duy và thể chế được khai mở từ cuối thập niên 1980, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã trải qua nhiều "làn sóng", phản ánh rõ nhịp độ mở cửa và năng lực hấp thụ của nền kinh tế.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 2.

Ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE).

Giai đoạn 1988–1990 là bước khởi động. Cột mốc năm 1991 khi vốn đăng ký vượt 1 tỷ USD không chỉ là con số, mà là tín hiệu đầu tiên cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế bắt đầu hình thành.

Niềm tin đó nhanh chóng được củng cố trong thập niên 1990. Giai đoạn 1991–2000, Việt Nam thu hút hơn 45 tỷ USD vốn đăng ký, với hơn 20 tỷ USD được giải ngân. FDI khi đó không chỉ bổ sung vốn, mà trực tiếp kéo tăng trưởng, góp phần duy trì tốc độ GDP bình quân trên 7,5%/năm. Quan trọng hơn, dòng vốn này bắt đầu định hình nền tảng công nghiệp: những dự án của PouChen, Feng Tay hay Honda đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành chế biến chế tạo.

Bước sang giai đoạn 2001–2010, FDI tăng tốc mạnh mẽ cả về quy mô lẫn vai trò. Tổng vốn đăng ký đạt gần 169 tỷ USD, gấp hơn 3 lần giai đoạn trước. Khu vực FDI trở thành một trong những trụ cột khi đóng góp gần 19% GDP, hơn 45% sản xuất công nghiệp và trên một nửa kim ngạch xuất khẩu. Sự xuất hiện của các dự án tỷ USD như Intel hay Posco cho thấy Việt Nam đã bước vào "tầm ngắm" của các tập đoàn công nghệ và công nghiệp toàn cầu.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 3.

Sau gần 4 thập kỷ, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế (Ảnh: Hữu Thắng).

Giai đoạn 2011–2020 đánh dấu sự chuyển pha từ tăng trưởng "nóng" sang ổn định và đi vào chiều sâu. Khu vực FDI chiếm khoảng 20% GDP, hơn một nửa sản xuất công nghiệp và gần 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Việt Nam từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tỉ trọng đầu tư vào công nghiệp chế biến, chế tạo tăng lên gần 50%, phản ánh quá trình "leo thang" trong chuỗi giá trị, đặc biệt ở lĩnh vực điện tử.

Từ năm 2021 đến nay, trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược của làn sóng đầu tư mới, đặc biệt trong công nghệ cao và bán dẫn. Hàng loạt tập đoàn lớn như Apple, Samsung, Foxconn hay Nvidia mở rộng hiện diện, củng cố vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Sau gần 4 thập kỷ, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế. Từ chỗ chỉ đóng góp 27% xuất khẩu năm 1995, khu vực này hiện chiếm gần 3/4 tổng kim ngạch. Nhưng vượt lên trên các con số, thành tựu lớn nhất là sự hình thành niềm tin, khi Việt Nam chứng minh được mình là một điểm đến ổn định, còn nhà đầu tư quốc tế trở thành một phần trong cấu trúc tăng trưởng dài hạn.

Những "khoảng lặng" đáng suy ngẫm

Nhìn lại chặng đường đã qua, ông Nguyễn Văn Toàn cho rằng, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn có những "khoảng lặng" đáng suy ngẫm, những cơ hội đã đi qua nhưng chưa được tận dụng trọn vẹn.

Cơ hội đầu tiên xuất hiện ngay trong giai đoạn khởi đầu thu hút FDI, khi mô hình liên doanh còn phổ biến. Khi đó, các nhà đầu tư nước ngoài buộc phải bắt tay với doanh nghiệp Việt Nam để "hiểu" thị trường bản địa. Lẽ ra, đây là thời điểm vàng để học hỏi công nghệ, quản trị và từng bước nâng cấp năng lực. 

Nhưng thực tế, chúng ta chưa đủ tâm thế và nội lực để đi cùng họ một cách bình đẳng. Khi môi trường đầu tư dần minh bạch, rào cản được gỡ bỏ, nhà đầu tư chuyển sang mô hình 100% vốn nước ngoài và cánh cửa học hỏi cũng dần khép lại.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 4.

Từ năm 2019, đặc biệt sau Nghị quyết 50, chiến lược thu hút FDI chính thức chuyển trục: từ số lượng sang chất lượng.

Cơ hội thứ hai đến vào thời điểm gia nhập WTO (2007–2008), khi dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam ồ ạt như vũ bão. Đỉnh điểm là năm 2008, ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO, tổng số vốn FDI đăng ký lên đến gần 72 tỷ USD – con số kỷ lục cho đến tận hiện tại. Nhưng đằng sau "đỉnh cao" ấy lại là một nghịch lý: vốn đăng ký tăng vọt, còn vốn thực hiện lại không theo kịp. Điểm nghẽn không nằm ở dòng vốn, mà nằm ở khả năng hấp thụ. Nội lực yếu khiến nền kinh tế không thể chuyển hóa cơ hội thành giá trị thực.

Hai cơ hội bị bỏ lỡ, xét đến cùng, đều quy về một nguyên nhân: nội lực chưa đủ mạnh.

Trong một thời gian dài, Việt Nam thu hút FDI với mục tiêu rất rõ ràng là bù đắp thiếu vốn, tận dụng lao động dồi dào, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Dòng vốn ngoại đã hoàn thành tốt vai trò đó, trở thành "đòn bẩy" đưa nền kinh tế thoát khỏi trì trệ và hội nhập nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 5.

Sau gần 4 thập kỷ "trải thảm đỏ", bài toán không còn là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị.

Nhưng khi đã qua giai đoạn "cần vốn bằng mọi giá", cách tiếp cận buộc phải thay đổi. Từ năm 2019, đặc biệt sau Nghị quyết 50, chiến lược thu hút FDI chính thức chuyển trục: từ số lượng sang chất lượng.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn còn đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự đứt gãy liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Một minh chứng rõ ràng là khi các tập đoàn công nghệ tìm kiếm nhà cung ứng nội địa, hàng trăm doanh nghiệp tham gia nhưng số đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao gần như không đáng kể. Phần lớn vẫn dừng ở những khâu đơn giản như bao bì, đóng gói.

Hệ quả là tỉ lệ nội địa hóa thấp, chỉ quanh mức 20–25% trong khối FDI; toàn nền kinh tế cũng mới đạt khoảng 36,6%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong khi đó, số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 chỉ đếm trên đầu ngón tay. Phần lớn dự án FDI vẫn tập trung ở khâu gia công, lắp ráp khi giá trị gia tăng thấp và khả năng lan tỏa công nghệ hạn chế.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 6.

Không chỉ mời gọi, mà Việt Nam phải chủ động thiết kế hệ sinh thái để chọn lọc và khai thác hiệu quả FDI.

Điều đáng nói, trong khi FDI đóng góp tới gần 70% kim ngạch xuất khẩu và hơn một nửa sản xuất công nghiệp, thì phần giá trị thực sự "ở lại" trong nền kinh tế lại không tương xứng. Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI khiến bài toán tự chủ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nhất là trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động.

Ở chiều ngược lại, những hạn chế về thể chế và thực thi cũng đang bộc lộ rõ. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng, thủ tục sau khi có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn phức tạp, năng lực thẩm định các dự án công nghệ cao tại một số địa phương còn hạn chế. Các cơ chế ưu đãi vẫn mang tính dàn trải, thiếu trọng tâm, chưa đủ mạnh để thúc đẩy liên kết thực chất giữa FDI và doanh nghiệp nội địa.

"Sau gần 4 thập kỷ "trải thảm đỏ", bài toán không còn là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị. Và câu trả lời, một lần nữa, quay về điểm cốt lõi: phải xây dựng được những doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để đứng cùng, chứ không chỉ đứng cạnh dòng vốn ngoại. Khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực nội sinh, thay vì chỉ là động lực tăng trưởng bên ngoài", ông Nguyễn Văn Toàn nói.

Nâng cao nội lực, đón cơ hội từ làn sóng FDI mới

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tham vọng rõ ràng: đạt tốc độ tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026–2030. Trong cấu trúc động lực đó, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là "chìa khóa", còn FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng cần được huy động có chọn lọc.

Định hướng này đã được cụ thể hóa trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026–2030, với hàng loạt giải pháp nhằm "nâng cấp" chất lượng FDI: khuyến khích nhà đầu tư tái đầu tư lợi nhuận tại Việt Nam, vận hành hiệu quả Quỹ Hỗ trợ đầu tư, thúc đẩy các dự án công nghệ cao và, quan trọng hơn, tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu cuối cùng không phải là dòng vốn lớn hơn, mà là giá trị giữ lại nhiều hơn.

Thu hút FDI: Động lực cũ, bài toán mới - Ảnh 7.

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tham vọng rõ ràng: đạt tốc độ tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026–2030.

Trong bối cảnh đó, câu chuyện công nghệ trở thành điểm tựa chiến lược. Bài học không mới nhưng vẫn còn nguyên giá trị: không nên tự làm lại những gì thế giới đã làm tốt, mà phải biết "đứng trên vai người khổng lồ". Hợp tác, chuyển giao, mua lại và phát triển công nghệ trên nền tảng sẵn có là con đường ngắn hơn để thu hẹp khoảng cách. Một số doanh nghiệp Việt đã đi theo hướng này, bắt đầu từ những phân khúc ngách để tích lũy năng lực, thay vì dàn trải tham vọng.

Nhưng công nghệ chỉ phát huy khi đi cùng một bộ máy thực thi đủ mạnh. Nếu thể chế là "đường ray", thì đội ngũ thực thi chính là "đầu tàu". Khi chính sách đúng nhưng triển khai chậm hoặc méo mó, lợi thế sẽ bị bào mòn. Vì vậy, cải cách không chỉ dừng ở tinh giản, mà phải nâng chất: đãi ngộ tương xứng, môi trường chuyên nghiệp và cơ chế minh bạch để giữ chân người giỏi.

Song song, một nền kinh tế mở không thể chỉ dựa vào dòng vốn đi vào. Đầu tư ra nước ngoài (OFDI) cần trở thành "chân thứ hai", giúp doanh nghiệp Việt mở rộng không gian phát triển, tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Khi doanh nghiệp đủ sức "ra biển lớn", nền kinh tế mới có thể tiến tới tự chủ và tăng khả năng chống chịu.

Tất cả dẫn tới một yêu cầu mang tính bước ngoặt: chuyển từ "trải thảm đỏ" sang "trải thảm thông minh". Không chỉ mời gọi, mà phải chủ động thiết kế hệ sinh thái để chọn lọc và khai thác hiệu quả FDI.

"Sau gần 4 thập kỷ, FDI vẫn là động lực quan trọng, nhưng không còn là "cứu cánh". Bài toán cốt lõi giờ đây không phải là thu hút bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị và biến dòng vốn ngoại thành nội lực thực sự của nền kinh tế", Phó Chủ tịch VAFIE nhấn mạnh.

Cảm ơn bạn đã quan tâm đến nội dung trên. Hãy tặng sao để tiếp thêm động lực cho tác giả có những bài viết hay hơn nữa.
Đã tặng: 0 star
Tặng sao cho tác giả
Hữu ích
5 star
Hấp dẫn
10 star
Đặc sắc
15 star
Tuyệt vời
20 star

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.