Vì sao có người thương cảm cho thủ phạm của một vụ án tàn bạo?

Vì sao có người thương cảm cho thủ phạm của một vụ án tàn bạo?

Thứ 6, 09/10/2026 09:32 GMT+7

Sau phiên tòa vụ thảm án tại Đồng Nai, bên cạnh sự xót thương cho các nạn nhân, mạng xã hội lại xuất hiện những ý kiến cảm thông với thủ phạm. Vì sao kẻ gây ra tội ác đặc biệt nghiêm trọng lại nhận được sự thương xót từ một bộ phận công chúng?

Khi nước mắt của thủ phạm dễ được nhìn thấy hơn nỗi đau của nạn nhân

Mới đây, TAND Tp.Đồng Nai tuyên phạt Nguyễn Đức Anh mức án tử hình về tội "Giết người" và 6 năm tù về tội "Sử dụng trái phép vũ khí quân dụng", tổng hợp hình phạt là tử hình.

Theo cáo trạng và bản án, rạng sáng 3/9/2026, sau khi không tấn công được người yêu cũ, bị cáo đột nhập vào nhà hàng xóm và sát hại vợ cùng hai con của anh Ngu.V.Q., trong đó có một cháu 11 tuổi và một cháu mới 1 tuổi. 

Anh Q. cũng bị thương rất nặng. HĐXX nhận định hành vi của bị cáo đặc biệt nghiêm trọng, có tính chất côn đồ, nạn nhân có người dưới 16 tuổi và bị cáo không còn khả năng giáo dục.

Bản án khép lại quá trình tố tụng nhưng câu chuyện trên mạng xã hội vẫn tiếp diễn. Bên cạnh sự phẫn nộ trước hành vi sát hại ba người vô tội, xuất hiện những bình luận bày tỏ sự thương xót đối với thủ phạm.

Vì sao có người thương cảm cho thủ phạm của một vụ án tàn bạo? - Ảnh 1.

Các nội dung "thương hại" với bị cáo được đăng tải nhiều mạng xã hội.

Một số người chú ý đến tuổi đời, hoàn cảnh, sự cô độc hoặc biểu hiện cảm xúc của bị cáo tại tòa, từ đó tìm cách lý giải quá khứ, những tổn thương hay chuyện tình cảm để giải thích cho hành vi phạm tội.

Việc cảm thấy thương một người, kể cả người đã phạm tội, không phải điều bất thường. Con người có khả năng đồng cảm với nỗi đau của người khác ngay cả khi biết họ đã làm điều sai trái. Tuy nhiên, vấn đề đáng suy nghĩ là khi sự thương cảm dành cho thủ phạm trở nên nổi bật đến mức câu chuyện về nạn nhân bị gác lại.

Một trong những nguyên nhân nằm ở cách con người tiếp nhận thông tin. Nạn nhân không còn cơ hội tự kể câu chuyện của mình, trong khi thủ phạm xuất hiện trực tiếp trước công chúng với khuôn mặt, giọng nói, thái độ và những biểu hiện cảm xúc tại phiên tòa.

Sự khác biệt này dễ tác động đến cảm xúc. Một bị cáo ngoái đầu tìm cha mẹ, bật khóc hoặc tỏ ra đau khổ khi đối diện bản án có thể khiến người xem cảm thấy thương. Nhưng cảm xúc ấy đôi khi khiến họ tạm thời quên rằng chính người đang đứng trước mắt mình đã gây ra bi kịch cho những người khác.

Nói cách khác, công chúng có thể nhìn thấy nỗi đau hiện tại của thủ phạm, nhưng không thể trực tiếp nhìn thấy nỗi đau của những người đã chết.

Nghiên cứu về phán đoán đạo đức cũng cho thấy sự cảm thông và mong muốn trừng phạt có thể cùng tồn tại. Một nghiên cứu của Makiko Yamada và cộng sự, công bố trên Nature Communications năm 2012, cho thấy khi cân nhắc hình phạt đối với những trường hợp thủ phạm có tình tiết đáng thương, các vùng não liên quan đến cảm thông và xung đột đạo đức cùng được kích hoạt. Điều đó cho thấy một người có thể vừa lên án hành vi phạm tội, vừa cảm thấy thương cho hoàn cảnh của người phạm tội.

Hai cảm xúc ấy không nhất thiết loại trừ nhau. Vấn đề chỉ xuất hiện khi sự cảm thông vượt qua ranh giới của thấu hiểu và trở thành sự biện hộ.

Từ kẻ gây án thành "người đáng thương"

Một vụ án khi xuất hiện trên mạng xã hội không còn đơn thuần là câu chuyện pháp lý mà nhanh chóng trở thành câu chuyện về nhân vật, quá khứ, tình cảm và những tình tiết gây tò mò.

Nếu thông tin liên tục nhấn mạnh tuổi trẻ, chuyện tình cảm, hoàn cảnh gia đình, sự cô độc hay những tổn thương trong quá khứ, công chúng có thể bắt đầu nhìn thủ phạm dưới một vai trò khác: "một người từng bị tổn thương", "một người bất hạnh" hay thậm chí "một đứa trẻ không được yêu thương".

Tìm hiểu nguyên nhân dẫn một người đến hành vi nguy hiểm là cần thiết để phòng ngừa tội phạm. Nhưng tìm hiểu nguyên nhân không đồng nghĩa với xóa bỏ trách nhiệm đối với hậu quả. Tuổi thơ bất hạnh, bị bỏ rơi hay đau khổ vì tình cảm có thể là những yếu tố cần được xem xét, nhưng không biến việc sát hại người vô tội thành hành vi có thể chấp nhận.

Đây là ranh giới quan trọng giữa giải thích một tội ác và biện minh cho tội ác.

Ngoại hình và cảm xúc của bị cáo cũng có thể ảnh hưởng đến cách công chúng nhìn nhận. Trong tâm lý học, "hiệu ứng hào quang" mô tả xu hướng từ một đặc điểm dễ gây thiện cảm để vô thức gán thêm những phẩm chất tích cực cho một người.

Vì sao có người thương cảm cho thủ phạm của một vụ án tàn bạo? - Ảnh 2.

"Một phần nguyên nhân nằm ở cách con người tiếp nhận thông tin: nạn nhân không còn cơ hội kể câu chuyện của mình, trong khi thủ phạm hiện diện trước công chúng với khuôn mặt, giọng nói và cảm xúc cụ thể", Luật gia Lê Bảo Ngọc. 

Một bị cáo trẻ tuổi, có vẻ ngoài hiền lành, bật khóc hoặc tỏ ra bối rối tại tòa có thể khiến người quan sát vô thức nghĩ rằng người đó "không thể là người quá xấu". Tuy nhiên, khuôn mặt hay biểu hiện cảm xúc không thể phủ nhận tính chất của hành vi phạm tội.

Đặc biệt, với những vụ án có yếu tố tình cảm, nguy cơ lãng mạn hóa hành vi phạm tội càng dễ xuất hiện. Bạo lực có thể bị kể lại như câu chuyện về "tình yêu quá lớn", "không chịu nổi mất mát" hay "một phút không kiểm soát được cảm xúc". Cách kể này dễ khiến người đọc tập trung vào bi kịch tình cảm của người gây án mà quên đi những nạn nhân phải gánh chịu hậu quả.

Sự tò mò của công chúng cũng góp phần biến thủ phạm thành "nhân vật chính". Người ta muốn biết vì sao một người có thể gây ra tội ác, họ đã trải qua những gì và có thực sự hối hận hay không. Từ đó, quá khứ, tính cách và đời tư của thủ phạm được khai thác ngày càng nhiều.

Mạng xã hội khiến quá trình này diễn ra nhanh hơn. Một vụ án càng gây chú ý, càng tạo nhiều cảm xúc thì càng được chia sẻ. Hình ảnh, lời khai, khoảnh khắc tại tòa và câu chuyện đời tư của thủ phạm liên tục xuất hiện, trong khi câu chuyện về nạn nhân dần bị thu hẹp.

Nghịch lý là người gây ra tội ác có thể trở thành nhân vật được nhớ đến nhiều hơn những người đã mất.

Đừng để lòng thương làm nạn nhân biến mất

Điều đáng lo không phải là một người cảm thấy thương cảm trước hoàn cảnh của bị cáo. Vấn đề là khi sự thương cảm ấy khiến người ta quên mất nạn nhân.

Trong vụ án tại Đồng Nai, ba người trong một gia đình đã chết, trong đó có hai trẻ em. Họ không có cơ hội xuất hiện trước công chúng để kể câu chuyện của mình, giải thích những gì đã xảy ra hay phản hồi trước bất kỳ lời biện hộ nào dành cho kẻ gây án.

Bởi vậy, trước mỗi vụ án, cần giữ được sự cân bằng. Chúng ta có thể đặt câu hỏi: "Vì sao người này lại trở thành như vậy?". Nhưng trước đó cần nhớ một câu hỏi quan trọng hơn: "Ai là người đã phải trả giá cho lựa chọn của họ?"

Không phải ai từng trải qua mất mát, bị bỏ rơi, thất bại trong tình yêu hay chịu tổn thương cũng lựa chọn làm hại người khác. Hoàn cảnh có thể giúp xã hội hiểu thêm về con đường dẫn đến tội phạm, nhưng không trao cho bất kỳ ai quyền tước đoạt mạng sống của người vô tội.

Một xã hội nhân văn không phải là xã hội không biết thương cảm. Đó phải là xã hội biết thương cảm đúng chỗ, đúng mức và không để lòng thương dành cho người gây hại trở thành sự lãng quên hay bất công đối với người bị hại.

Lê Bảo Ngọc - Thạc sĩ Luật Hình sự, Tư vấn viên pháp luật của Trung tâm TVPL Cộng đồng và TGPL cho người chưa thành niên (Hội Luật gia Việt Nam), tác giả sách tâm lý tội phạm.

Cảm ơn bạn đã quan tâm đến nội dung trên. Hãy tặng sao để tiếp thêm động lực cho tác giả có những bài viết hay hơn nữa.
Đã tặng: 0 star
Tặng sao cho tác giả
Hữu ích
5 star
Hấp dẫn
10 star
Đặc sắc
15 star
Tuyệt vời
20 star

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.